快速记忆法
Phồn thể: 快速記憶法
kuài sù jì yì fǎ
Âm Hán Việt: khoái tốc ký ức pháp
1.phương pháp ghi nhớ nhanh
mnemotechnic method
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác