快速动眼期
Phồn thể: 快速動眼期
kuài sù dòng yǎn qī
Âm Hán Việt: khoái tốc động nhãn kỳ
1.giấc ngủ REM
REM sleep
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 快速動眼期
kuài sù dòng yǎn qī
Âm Hán Việt: khoái tốc động nhãn kỳ
1.giấc ngủ REM
REM sleep
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác