快板儿
Phồn thể: 快板兒
kuài bǎn r
Âm Hán Việt: khoái bản nhi
1.tiết tấu gõ
2.nói lối (trong opera) với nhạc đệm bằng bảng gõ
clapper talk · patter song (in opera) with clapperboard accompaniment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác