快捷方式
kuài jié fāng shì
Âm Hán Việt: khoái tiệp phương thức
1.(máy tính) phím tắt
(computer) shortcut
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháckuài jié fāng shì
Âm Hán Việt: khoái tiệp phương thức
1.(máy tính) phím tắt
(computer) shortcut
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác