快刀斩乱麻
Phồn thể: 快刀斬亂麻
kuài dāo zhǎn luàn má
Âm Hán Việt: khoái đao trảm loạn ma
1.nghĩa đen: dao sắc chặt đay rối (thành ngữ); hành động quyết đoán trong tình huống phức tạp
2.phá bỏ nút thắt Gordian
lit. quick sword cuts through tangled hemp (idiom); decisive action in a complex situation · cutting the Gordian knot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác