快乐大本营
Phồn thể: 快樂大本營
Kuài lè Dà běn yíng
Âm Hán Việt: khoái lạc đại bản doanh
1.Happy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc)
Happy Camp (PRC TV series)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác