快
kuài
Âm Hán Việt: khoái
HSK 2
1.nhanh
2.nhanh chóng
3.tốc độ
4.tỷ lệ
5.sớm
6.gần như
7.khẩn trương
8.thông minh
9.sắc bén (dao hoặc trí tuệ)
10.thẳng thắn
11.chân thành
12.hài lòng
13.vui vẻ
14.dễ chịu
rapid · quick · speed · rate · soon · almost · to make haste · clever · sharp (of knives or wits) · forthright · plainspoken · gratified · pleased · pleasant
tính từphó từngữ tốbộ 忄
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác