忠君爱国
Phồn thể: 忠君愛國
zhōng jūn ài guó
Âm Hán Việt: trung quân ái quốc
1.(thành ngữ) trung thành với quân vương và yêu nước
(idiom) to be faithful to the ruler and love one's country
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác