忘记
Phồn thể: 忘記
wàng jì
Âm Hán Việt: vong ký
HSK 3
1.quên
to forget
động từbộ 心
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 忘記
wàng jì
Âm Hán Việt: vong ký
1.quên
to forget
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác