忘恩负义
Phồn thể: 忘恩負義
wàng ēn fù yì
Âm Hán Việt: vong ân phụ nghĩa
1.quên ơn phản nghĩa (thành ngữ); vong ơn bội nghĩa
2.đá ân nhân
to forget favors and violate justice (idiom); ingratitude to a friend · to kick a benefactor in the teeth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác