忏悔
Phồn thể: 懺悔
chàn huǐ
Âm Hán Việt: sám hối
1.ăn năn
2.(tôn giáo) xưng tội
to repent · (religion) to confess
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác