忍饥挨饿
Phồn thể: 忍飢挨餓
rěn jī ái è
Âm Hán Việt: nhẫn cơ ai ngạ
HSK 7-9
1.đói khát
2.rất đói
starving · famished
bộ 心
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác