忍俊不禁
rěn jùn bù jīn
Âm Hán Việt: nhẫn tuấn bất cầm
1.không nhịn được cười
2.không thể kiềm chế nụ cười
cannot help laughing · unable to restrain a smile
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác