必然结果
Phồn thể: 必然結果
bì rán jié guǒ
Âm Hán Việt: tất nhiên kết quả
1.kết quả tất yếu
2.hậu quả không thể tránh khỏi
inevitable outcome · inescapable consequence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác