心领神会
Phồn thể: 心領神會
xīn lǐng shén huì
Âm Hán Việt: tâm lãnh thần hội
1.hiểu một cách thầm lặng (thành ngữ)
2.biết một cách trực giác
3.hiểu thấu đáo
to understand tacitly (idiom) · to know intuitively · to understand thoroughly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác