心里美萝卜
Phồn thể: 心裡美蘿蔔
xīn li měi luó bo
Âm Hán Việt: tâm lý mỹ la bặc
1.củ cải đỏ lòng của Trung Quốc (củ cải shinrimei), vỏ xanh ruột đỏ tím, là loại rau yêu thích ở Bắc Kinh
Chinese roseheart radish (shinrimei radish), green on the outside, purple-red on the inside, a favorite Beijing vegetable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác