心血管疾病
xīn xuè guǎn jí bìng
Âm Hán Việt: tâm huyết quản tật bệnh
1.bệnh tim mạch
cardiovascular disease
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxīn xuè guǎn jí bìng
Âm Hán Việt: tâm huyết quản tật bệnh
1.bệnh tim mạch
cardiovascular disease
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác