心血来潮
Phồn thể: 心血來潮
xīn xuè lái cháo
Âm Hán Việt: tâm huyết lai trào
1.bị thúc đẩy bởi một cảm hứng bất chợt
2.bị cuốn theo ngẫu hứng
3.có một ý tưởng bất ngờ
to be prompted by a sudden impulse · carried away by a whim · to have a brainstorm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác