心荡神驰
Phồn thể: 心蕩神馳
xīn dàng shén chí
Âm Hán Việt: tâm đãng thần trì
1.bị cuốn hút
to be infatuated with
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 心蕩神馳
xīn dàng shén chí
Âm Hán Việt: tâm đãng thần trì
1.bị cuốn hút
to be infatuated with
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác