心花怒放
xīn huā nù fàng
Âm Hán Việt: tâm hoa nộ phóng
1.vui sướng ngập tràn (thành ngữ)
2.vui mừng như điên
3.phấn khởi
to burst with joy (idiom) · to be over the moon · to be elated
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác