心脏收缩压
Phồn thể: 心臟收縮壓
xīn zàng shōu suō yā
Âm Hán Việt: tâm tạng thu súc áp
1.huyết áp tâm thu
systolic blood pressure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác