心肺复苏术
Phồn thể: 心肺復甦術
xīn fèi fù sū shù
Âm Hán Việt: tâm phế phục tô thuật
1.hồi sức tim phổi (CPR)
cardiopulmonary resuscitation (CPR)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác