心绪不佳
Phồn thể: 心緒不佳
xīn xù bù jiā
Âm Hán Việt: tâm tự bất giai
1.không vui
2.ủ rũ
out of sorts · gloomy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 心緒不佳
xīn xù bù jiā
Âm Hán Việt: tâm tự bất giai
1.không vui
2.ủ rũ
out of sorts · gloomy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác