心细如尘
Phồn thể: 心細如塵
xīn xì rú chén
Âm Hán Việt: tâm tế như trần
meticulous; very careful or attentive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 心細如塵
xīn xì rú chén
Âm Hán Việt: tâm tế như trần
meticulous; very careful or attentive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác