心神专注
Phồn thể: 心神專註
xīn shén zhuān zhù
Âm Hán Việt: tâm thần chuyên chú
1.tập trung toàn bộ sự chú ý
2.rất tập trung
to concentrate one's attention · to be fully focused
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác