心神不属
Phồn thể: 心神不屬
xīn shén bù zhǔ
Âm Hán Việt: tâm thần bất chúc
1.xem 心不在焉
see 心不在焉
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 心神不屬
xīn shén bù zhǔ
Âm Hán Việt: tâm thần bất chúc
1.xem 心不在焉
see 心不在焉
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác