心理统计学
Phồn thể: 心理統計學
xīn lǐ tǒng jì xué
Âm Hán Việt: tâm lý thống kế học
1.tâm lý học định lượng
2.tâm lý trắc học
psychometrics · quantitative psychology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác