心理分析
xīn lǐ fēn xī
Âm Hán Việt: tâm lý phân tích
1.phân tâm học
psychoanalysis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxīn lǐ fēn xī
Âm Hán Việt: tâm lý phân tích
1.phân tâm học
psychoanalysis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác