心灵手巧
Phồn thể: 心靈手巧
xīn líng shǒu qiǎo
Âm Hán Việt: tâm linh thủ xảo
HSK 7-9
1.khéo léo
2.thông minh
3.tinh xảo
capable · clever · dexterous
động từbộ 心
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác