心有余悸
Phồn thể: 心有餘悸
xīn yǒu yú jì
Âm Hán Việt: tâm hữu dư quý
1.còn sợ hãi
2.dư âm lo âu sau chấn thương (thành ngữ)
to have lingering fears · trepidation remaining after a trauma (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác