心急火燎
xīn jí huǒ liǎo
Âm Hán Việt: tâm cấp hoả liệu
1.nóng lòng như lửa đốt
see 心急如焚
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxīn jí huǒ liǎo
Âm Hán Việt: tâm cấp hoả liệu
1.nóng lòng như lửa đốt
see 心急如焚
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác