心急如焚
xīn jí rú fén
Âm Hán Việt: tâm cấp như phần
HSK 7-9
1.nóng lòng như đốt
2.cháy ruột cháy gan
(idiom) burning with anxiety; extremely anxious or impatient
động từbộ 心
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác