心宽体胖
Phồn thể: 心寬體胖
xīn kuān tǐ pán
Âm Hán Việt: tâm khoan thể bàn
1.rộng lượng và thanh thản (thành ngữ); hài lòng và dễ tính
big-hearted and serene (idiom); contented and easygoing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác