心室颤动
Phồn thể: 心室顫動
xīn shì chàn dòng
Âm Hán Việt: tâm thất chiến động
1.rung thất (V-fib), viết tắt thành 室颤
ventricular fibrillation (V-fib), abbr. to 室颤
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác