心存怀疑
Phồn thể: 心存懷疑
xīn cún huái yí
Âm Hán Việt: tâm tồn hoài nghi
1.hoài nghi
to be suspicious
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 心存懷疑
xīn cún huái yí
Âm Hán Việt: tâm tồn hoài nghi
1.hoài nghi
to be suspicious
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác