心余力绌
Phồn thể: 心餘力絀
xīn yú lì chù
Âm Hán Việt: tâm dư lực truất
1.xem 心有余而力不足
see 心有余而力不足
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 心餘力絀
xīn yú lì chù
Âm Hán Việt: tâm dư lực truất
1.xem 心有余而力不足
see 心有余而力不足
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác