心
xīn
Âm Hán Việt: tâm
HSK 4lượng từ 颗 个
1.tim
2.tâm
3.trái tim
4.trung tâm
5.lõi
heart · mind · intention · center · core
danh từbộ 心
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác