徽剧
Phồn thể: 徽劇
Huī jù
Âm Hán Việt: huy kịch
1.Kịch An Huy
Anhui opera
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 徽劇
Huī jù
Âm Hán Việt: huy kịch
1.Kịch An Huy
Anhui opera
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác