德雷斯顿
Phồn thể: 德雷斯頓
Dé léi sī dùn
Âm Hán Việt: đức lôi tư đốn
1.Dresden, Đức
Dresden, Germany
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 德雷斯頓
Dé léi sī dùn
Âm Hán Việt: đức lôi tư đốn
1.Dresden, Đức
Dresden, Germany
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác