德智体美
Phồn thể: 德智體美
dé zhì tǐ měi
Âm Hán Việt: đức trí thể mỹ
1.mục tiêu giáo dục: đức, trí, thể, mỹ
the aims of education: morality, intelligence, physical fitness and aesthetic sense
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác