德拉克罗瓦
Phồn thể: 德拉克羅瓦
Dé lā kè luó wǎ
Âm Hán Việt: đức lạp khắc la ngoã
1.Delacroix (họa sĩ)
Delacroix (painter)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác