德意志银行
Phồn thể: 德意志銀行
Dé yì zhì Yín háng
Âm Hán Việt: đức ý chí ngân hàng
1.Ngân hàng Deutsche
Deutsche Bank
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 德意志銀行
Dé yì zhì Yín háng
Âm Hán Việt: đức ý chí ngân hàng
1.Ngân hàng Deutsche
Deutsche Bank
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác