德州扑克
Phồn thể: 德州撲克
Dé zhōu pū kè
Âm Hán Việt: đức châu phác khắc
1.Texas hold 'em (biến thể poker)
Texas hold 'em (poker variant)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác