德州仪器
Phồn thể: 德州儀器
Dé zhōu Yí qì
Âm Hán Việt: đức châu nghi khí
1.Texas Instruments
Texas Instruments
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 德州儀器
Dé zhōu Yí qì
Âm Hán Việt: đức châu nghi khí
1.Texas Instruments
Texas Instruments
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác