德国酸菜
Phồn thể: 德國酸菜
Dé guó suān cài
Âm Hán Việt: đức quốc toan thái
1.dưa bắp cải Đức (sauerkraut)
sauerkraut
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 德國酸菜
Dé guó suān cài
Âm Hán Việt: đức quốc toan thái
1.dưa bắp cải Đức (sauerkraut)
sauerkraut
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác