德克萨斯
Phồn thể: 德克薩斯
Dé kè sà sī
Âm Hán Việt: đức khắc tát tư
1.Texas
Texas, US state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 德克薩斯
Dé kè sà sī
Âm Hán Việt: đức khắc tát tư
1.Texas
Texas, US state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác