徯
xī
Âm Hán Việt: hề
1.đường mòn
2.đợi chờ
footpath · wait for
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxī
Âm Hán Việt: hề
1.đường mòn
2.đợi chờ
footpath · wait for
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác