微软
Phồn thể: 微軟
Wēi ruǎn
Âm Hán Việt: vi nhuyễn
1.Tập đoàn Microsoft
Microsoft Corporation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 微軟
Wēi ruǎn
Âm Hán Việt: vi nhuyễn
1.Tập đoàn Microsoft
Microsoft Corporation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác