微观经济学
Phồn thể: 微觀經濟學
wēi guān jīng jì xué
Âm Hán Việt: vi quan kinh tế học
microeconomics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 微觀經濟學
wēi guān jīng jì xué
Âm Hán Việt: vi quan kinh tế học
microeconomics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác