微观经济
Phồn thể: 微觀經濟
wēi guān jīng jì
Âm Hán Việt: vi quan kinh tế
1.kinh tế vi mô
microeconomic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 微觀經濟
wēi guān jīng jì
Âm Hán Việt: vi quan kinh tế
1.kinh tế vi mô
microeconomic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác